U.S. Markets · Thị trường Mỹ
ADVERTISEMENT
\n

Thử nghiệm ung thư phổi: Phối hợp thuốc kéo dài thời gian sống trung vị lên 21,1 tháng

GIỌNG VIETECHONghe bài viết
Sẵn sàng phát
↗ Chia sẻ bài viết
Facebook XX inLinkedIn >Telegram Email
Một thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đã mang đến hy vọng mới cho những bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng (extensive-stage small cell lung cancer – ES-SCLC), một trong những dạng ung thư phổi có tốc độ phát triển và tiến triển nhanh nhất. Trong nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 mang tên DeLLphi-305, việc bổ sung thuốc tarlatamab vào liệu pháp điều trị duy trì bằng durvalumab đã giúp kéo dài thời gian sống toàn bộ trung vị (median overall survival) lên 21,1 tháng, so với 12,7 tháng ở nhóm bệnh nhân chỉ được điều trị bằng durvalumab.

Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm những gì?

Nghiên cứu được thực hiện trên 563 bệnh nhân mắc ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng, có bệnh không tiến triển sau khi hoàn tất phác đồ điều trị ban đầu bằng durvalumab kết hợp với hóa trị liệu chứa platinum và etoposide. Các nhà nghiên cứu phân chia ngẫu nhiên những bệnh nhân tham gia thành hai nhóm:
  • Nhóm đối chứng: Tiếp tục điều trị duy trì bằng durvalumab đơn độc.
  • Nhóm thử nghiệm: Điều trị duy trì bằng durvalumab kết hợp với tarlatamab.
Tại thời điểm phân tích giữa kỳ, kết quả cho thấy liệu pháp phối hợp làm giảm 58% nguy cơ tử vong tương đối so với nhóm đối chứng, với tỷ số nguy cơ (hazard ratio – HR) là 0,42. Điều quan trọng cần lưu ý là con số giảm 58% phản ánh mức giảm nguy cơ tử vong tương đối trong thời gian theo dõi của nghiên cứu, chứ không có nghĩa tỷ lệ sống sót tuyệt đối của bệnh nhân tăng thêm 58 điểm phần trăm.

Điều gì khiến phương pháp điều trị này trở nên khác biệt?

Tarlatamab là một kháng thể hai đặc hiệu có khả năng gắn kết tế bào T với tế bào ung thư (bispecific T-cell engager – BiTE). Thuốc hoạt động bằng cách liên kết DLL3, một protein thường được biểu hiện trên bề mặt tế bào ung thư phổi tế bào nhỏ, với CD3 trên tế bào lympho T. Nhờ đó, hệ miễn dịch có thể nhận diện và tấn công các tế bào ung thư. Durvalumab là một thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitor), có tác dụng ngăn chặn PD-L1, giúp hạn chế một trong những cơ chế mà tế bào ung thư sử dụng để né tránh sự tấn công của hệ miễn dịch.

Hiệu quả và nguy cơ

Sau một năm, tỷ lệ sống toàn bộ ước tính đạt 79% ở nhóm điều trị phối hợp, so với 53% ở nhóm chỉ sử dụng durvalumab. Thời gian sống không bệnh tiến triển trung vị (median progression-free survival – PFS) là 7,4 tháng ở nhóm điều trị phối hợp, so với 1,9 tháng ở nhóm đối chứng. Tuy nhiên, các biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan đến điều trị cũng xảy ra với tỷ lệ cao hơn. Cụ thể, 20,9% bệnh nhân trong nhóm điều trị phối hợp gặp biến cố bất lợi độ 3–4, so với 10,8% ở nhóm đối chứng. Bệnh nhân nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa ung bướu và nhóm điều trị để xác định liệu mình có phù hợp với phương pháp này hay không, đồng thời tìm hiểu những nguy cơ và tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc.

Bước tiếp theo là gì?

Kết quả nghiên cứu đã được trình bày tại Hội nghị của Hiệp hội Ung thư Nội khoa Châu Âu (European Society for Medical Oncology – ESMO) vào ngày 24 tháng 10 năm 2026, đồng thời được công bố trên tạp chí y khoa uy tín New England Journal of Medicine (NEJM). Những phát hiện này có thể góp phần định hướng các phương pháp điều trị duy trì bước một (first-line maintenance treatment) trong tương lai, tùy thuộc vào quá trình đánh giá chuyên môn lâm sàng và phê duyệt của các cơ quan quản lý dược phẩm. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng kết quả nghiên cứu không có nghĩa mọi bệnh nhân đều sẽ sống được 21 tháng, cũng không đồng nghĩa với việc bệnh ung thư đã có thể được chữa khỏi hoàn toàn. Nguồn: Dana-Farber Cancer Institute.